Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胼手胝足

piánshǒuzhīzú
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen, với chai sạn trên tay và chân (thành ngữ); nghĩa bóng, làm việc quần quật
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa