Houzii
← Từ điển
Từ ghép

能彀

nénggòu
Nghĩa tiếng Việtcó thể làm gì đó; có khả năng làm gì đó; giống như 能夠|能够
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có thể làm gì đó
  2. 2 có khả năng làm gì đó
  3. 3 giống như 能夠|能够

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập