Chữ đơn
脂
Nghĩa tiếng Việtmỡ; phấn hồng (mỹ phẩm); nhựa thông
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mỡ
- 2 phấn hồng (mỹ phẩm)
- 3 nhựa thông
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.