Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脆谷乐

Phồn thể: [脆穀樂]
Cuìgǔlè
Nghĩa tiếng ViệtCheerios (ngũ cốc ăn sáng)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Cheerios (ngũ cốc ăn sáng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập