Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脊髓

jǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)suǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttủy sống; tủy gai
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa