Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脊髓灰质炎

Phồn thể: [脊髓灰質炎]
jǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)suǐhuīzhìyánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbệnh bại liệt
  • 5 chữ
  • 53 nét