Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脑瓢儿

Phồn thể: [腦瓢兒]
nǎopiáor
Nghĩa tiếng Việtđỉnh đầu; chỏm
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đỉnh đầu
  2. 2 chỏm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập