Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脱离危险

Phồn thể: [脫離危險]
tuōlíwēixiǎn
Nghĩa tiếng Việtthoát khỏi nguy hiểm; tránh nguy hiểm
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa