Từ ghép
脱缰
Phồn thể: [脫韁]Nghĩa tiếng Việtsổ cương; ngựa chạy mất kiểm soát; bóng: mất kiểm soát
- 2 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 sổ cương
- 2 ngựa chạy mất kiểm soát
- 3 bóng: mất kiểm soát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.