Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脱缰

Phồn thể: [脫韁]
tuōjiāng
Nghĩa tiếng Việtsổ cương; ngựa chạy mất kiểm soát; bóng: mất kiểm soát
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa