Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脱缰野马

Phồn thể: [脫韁野馬]
tuōjiāngyě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngựa hoang không chịu bị kiềm chế (ẩn dụ cho việc gì đó mất kiểm soát)
  • 4 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 ngựa hoang không chịu bị kiềm chế (ẩn dụ cho việc gì đó mất kiểm soát)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập