Từ ghép
脱缰野马
Phồn thể: [脫韁野馬]Nghĩa tiếng Việtngựa hoang không chịu bị kiềm chế (ẩn dụ cho việc gì đó mất kiểm soát)
- 4 chữ
- 41 nét
Nghĩa
- 1 ngựa hoang không chịu bị kiềm chế (ẩn dụ cho việc gì đó mất kiểm soát)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.