Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脱缰之马

Phồn thể: [脫韁之馬]
tuōjiāngzhīmǎ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ngựa sổ cương (thành ngữ); ngựa chạy mất kiểm soát; mất kiểm soát
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: ngựa sổ cương (thành ngữ); ngựa chạy mất kiểm soát
  2. 2 mất kiểm soát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập