Từ ghép
脱贫致富
Phồn thể: [脫貧致富]Nghĩa tiếng Việtthoát nghèo và trở nên thịnh vượng (thành ngữ); xóa đói giảm nghèo
- 4 chữ
- 41 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thoát nghèo và trở nên thịnh vượng (thành ngữ)
- 2 xóa đói giảm nghèo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.