Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脸盲症

Phồn thể: [臉盲症]
liǎnmángzhèng
Nghĩa tiếng Việtchứng mù khuôn mặt; mù mặt
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chứng mù khuôn mặt
  2. 2 mù mặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập