Từ ghép
腐旧
Phồn thể: [腐舊]Nghĩa
- 1 lỗi thời
- 2 suy đồi
- 3 phân hủy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.