Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腐旧

Phồn thể: [腐舊]
fǔjiù
Nghĩa tiếng Việtlỗi thời; suy đồi; phân hủy
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lỗi thời
  2. 2 suy đồi
  3. 3 phân hủy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập