腐殖酸Từ ghép腐殖酸fǔzhísuānNghĩa tiếng Việtaxit humic3 chữ40 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 axit humicPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.腐phân huỷ; mục nátTrang chữ →殖sinh trưởng; sinh sảnTrang chữ →酸[toan]chua; chua xót; đau lòngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →