Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腐蚀性

Phồn thể: [腐蝕性]
fǔshíxìng
Nghĩa tiếng Việt(nghĩa đen và bóng) ăn mòn; tính ăn mòn
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (nghĩa đen và bóng) ăn mòn
  2. 2 tính ăn mòn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập