Từ ghép
腓尼基
Nghĩa
- 1 Phoenicia, nền văn minh cổ dọc bờ biển Địa Trung Hải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 腓bắp chân; phân hủy; bảo vệTrang chữ →
- 尼ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)Trang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →