Từ ghép
腓肠肌
Phồn thể: [腓腸肌]Nghĩa
- 1 cơ bắp chân
- 2 cơ bụng chân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.