Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腓肠肌

Phồn thể: [腓腸肌]
féichángjī
Nghĩa tiếng Việtcơ bắp chân; cơ bụng chân
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cơ bắp chân
  2. 2 cơ bụng chân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập