Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腔棘鱼

Phồn thể: [腔棘魚]
qiāngjíyú
Nghĩa tiếng Việtcá vây tay
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 cá vây tay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập