Từ ghép
腘动脉
Phồn thể: [膕動脈]Nghĩa
- 1 động mạch khoeo (giải phẫu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 腘hõm gối; hõm khoeo (y học)Trang chữ đang biên soạn
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 脉biến thể cũ của 脉 (mài)Trang chữ →