Từ ghép
腘旁腱肌
Phồn thể: [膕旁腱肌]Nghĩa
- 1 gân kheo (giải phẫu)
- 2 xem thêm 腘绳肌 (guóshéngjī)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 腘hõm gối; hõm khoeo (y học)Trang chữ đang biên soạn
- 旁một bên; khác; khác nhauTrang chữ →
- 腱gân; gân cốtTrang chữ →
- 肌(hình thức kết hợp) thịt; cơTrang chữ →