Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腘旁腱肌

Phồn thể: [膕旁腱肌]
guópángjiànjī
Nghĩa tiếng Việtgân kheo (giải phẫu); xem thêm 腘绳肌 (guóshéngjī)
  • 4 chữ
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gân kheo (giải phẫu)
  2. 2 xem thêm 腘绳肌 (guóshéngjī)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập