Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

膘

biāo
Nghĩa tiếng Việtmỡ của động vật nuôi
  • 1 chữ
  • 15 nét
Chữ đơnChữ đa âm

膘

Phồn thể: [臕]
biāo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 膘 (biāo)
  • 1 chữ
  • 15 nét