Houzii
← Từ điển
Từ ghép

膘肥体壮

Phồn thể: [膘肥體壯]
biāoféitǐzhuàng
Nghĩa tiếng Việt(động vật nuôi) mập mạp và khỏe mạnh; được vỗ béo
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (động vật nuôi) mập mạp và khỏe mạnh
  2. 2 được vỗ béo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập