Từ ghép
膝下
Nghĩa tiếng Việtở dưới gối (liên quan đến con cái); (cách chào trong thư gửi cha mẹ hoặc ông bà)
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ở dưới gối (liên quan đến con cái)
- 2 (cách chào trong thư gửi cha mẹ hoặc ông bà)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.