Từ ghép
男人膝下有黄金
Phồn thể: [男人膝下有黃金]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: người đàn ông có vàng dưới đầu gối; nghĩa bóng: người đàn ông không dễ quỳ trước người khác (do tự hào hoặc chính trực)
- 7 chữ
- 52 nét
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: người đàn ông có vàng dưới đầu gối; nghĩa bóng: người đàn ông không dễ quỳ trước người khác (do tự hào hoặc chính trực)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 男[nam]nam; con trai; đàn ôngTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 膝đầu gốiTrang chữ →
- 下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 黄[hoàng]màu vàng; khiêu dâm; thất bạiTrang chữ →
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →