Houzii
← Từ điển
Từ ghép

臂章

bìzhāng
Nghĩa tiếng Việtbăng tay; băng cánh tay; phù hiệu trên vai
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 băng tay
  2. 2 băng cánh tay
  3. 3 phù hiệu trên vai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập