臆想症Từ ghép臆想症yìxiǎngzhèngNghĩa tiếng Việtchứng hoang tưởng3 chữ40 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chứng hoang tưởngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.臆(hình thức ghép) ngực; ức; vú; (hình thức ghép) cảm xúc bên trong; chủ quanTrang chữ →想[tưởng]nghĩ (về); nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ (rằng); tin (rằng)Trang chữ →症bệnh; tình trạng bệnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →