Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自媒体

Phồn thể: [自媒體]
zìméitǐ
Nghĩa tiếng Việttự truyền thông (tin tức hoặc nội dung khác được đăng trên các tài khoản mạng xã hội vận hành độc lập)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 tự truyền thông (tin tức hoặc nội dung khác được đăng trên các tài khoản mạng xã hội vận hành độc lập)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập