Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自恃

zìshì
Nghĩa tiếng Việttự tôn; tự lực; quá tự tin
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tự tôn
  2. 2 tự lực
  3. 3 quá tự tin
  4. 4 tự phụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập