自拍照Từ ghép自拍照zìpāizhàoNghĩa tiếng Việtảnh selfie3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ảnh selfiePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.自[tự](dạng kết hợp) tự; bản thân; từ; tự nhiên; hiển nhiênTrang chữ →拍[phếch]vỗ; vỗ tay; tátTrang chữ →照[chiếu]biến thể của 照 (zhào); chiếu; soi sángTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →