Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自由焓

zìyóuhán
Nghĩa tiếng Việtenthalpy tự do (nhiệt động lực học); năng lượng tự do Gibbs
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 enthalpy tự do (nhiệt động lực học)
  2. 2 năng lượng tự do Gibbs

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập