Từ ghép
舆地
Phồn thể: [輿地]Nghĩa
- 1 đất đai
- 2 bản đồ
- 3 (cổ) địa lý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.