舒芙蕾Từ ghép舒芙蕾shūfúlěiNghĩa tiếng Việtsoufflé (từ mượn)3 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 soufflé (từ mượn)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.舒duỗi; mở ra; thư giãnTrang chữ →芙dùng trong 芙蓉 (fúróng), hoa senTrang chữ →蕾nụTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →