舞蹈家Từ ghép舞蹈家wǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎojiāSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtvũ công3 chữ41 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vũ côngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.舞[vũ]nhảy múa; vung; vẩyTrang chữ →蹈đạp lên; giẫm; dẫmTrang chữ →家[gia]dùng trong 家伙 (jiāhuo) và 家俱 (jiājù)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →