Từ ghép
航标灯
Phồn thể: [航標燈]Nghĩa
- 1 phao tiêu có đèn
- 2 đèn đánh dấu kênh
- 3 đèn tín hiệu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.