Houzii
← Từ điển
Từ ghép

航标灯

Phồn thể: [航標燈]
hángbiāodēng
Nghĩa tiếng Việtphao tiêu có đèn; đèn đánh dấu kênh; đèn tín hiệu
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phao tiêu có đèn
  2. 2 đèn đánh dấu kênh
  3. 3 đèn tín hiệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập