Houzii
← Từ điển
Từ ghép

航舰

Phồn thể: [航艦]
hángjiàn
Nghĩa tiếng Việttàu sân bay (viết tắt của 航空母舰 (hángkōngmǔjiàn))
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 tàu sân bay (viết tắt của 航空母舰 (hángkōngmǔjiàn))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập