Chữ đơn
舵
Nghĩa
- 1 bánh lái
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 掌舵Cấp: HSK 7–9lái tàu (một con thuyền)
- 把舵cầm lái; cầm (nắm, giữ) bánh lái; điều khiển
- 操舵lái (một chiếc thuyền); cầm lái; ở vị trí lái
- 船舵bánh lái; tay lái của tàu
- 舵把bánh lái của thuyền
- 舵旁bộ lái (của tàu)
- 舵手người cầm lái
- 满舵[滿舵]hết lái; xoay gắt nhất có thể
- 右舵bánh lái phải
- 左舵bánh lái trái
- 操舵室buồng lái
- 大舵手Tay Lái Vĩ Đại (Mao Trạch Đông)