Houzii
← Từ điển
Từ ghép

舷梯

xiántī
Nghĩa tiếng Việtcầu thang lên tàu (để lên tàu hoặc máy bay)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 cầu thang lên tàu (để lên tàu hoặc máy bay)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập