Houzii
← Từ điển
Từ ghép

舷窗

xiánchuāng
Nghĩa tiếng Việtcửa sổ tròn trên tàu; kính mạn
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cửa sổ tròn trên tàu
  2. 2 kính mạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập