船籍港Từ ghép船籍港chuánjígǎngNghĩa tiếng Việtcảng đăng ký tàu3 chữ43 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cảng đăng ký tàuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.船[thuyền]biến thể của 船 (chuán)Trang chữ →籍sách hoặc ghi chép; hộ tịch; danh sáchTrang chữ →港[cảng]bến cảng; cảngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →