Từ ghép
船舷
Nghĩa tiếng Việthai bên mạn thuyền; (nghĩa bóng) ranh giới giữa chi phí trên tàu và phí vận chuyển trên bờ
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hai bên mạn thuyền
- 2 (nghĩa bóng) ranh giới giữa chi phí trên tàu và phí vận chuyển trên bờ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.