色盅Từ ghép色盅shǎizhōngNghĩa tiếng Việtcốc lắc xí ngầu2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cốc lắc xí ngầuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.色(khẩu ngữ) màu sắc; dùng trong 色子 (shǎizi)Trang chữ →盅chén không quai; lyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →