Houzii
← Từ điển
Từ ghép

艺术学院

Phồn thể: [藝術學院]
yìshùxuéyuàn
Nghĩa tiếng Việthọc viện nghệ thuật; trường cao đẳng nghệ thuật và kịch
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 học viện nghệ thuật
  2. 2 trường cao đẳng nghệ thuật và kịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập