Houzii
← Từ điển
Từ ghép

艺术片

Phồn thể: [藝術片]
yìshùpiàn
Nghĩa tiếng Việtphim nghệ thuật; phim nghệ thuật thể nghiệm
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phim nghệ thuật
  2. 2 phim nghệ thuật thể nghiệm
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập