Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

艾

ài
Nghĩa tiếng Việtngải cứu hoặc ngải đắng; dừng lại hoặc cắt ngắn; phát âm "ai" hoặc "i"
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

艾

Ài
Nghĩa tiếng Việthọ [Ai4]
  • 1 chữ
  • 5 nét
Chữ đơnChữ đa âm

艾

yì
Nghĩa tiếng Việtcắt; cắt ngắn; gặt
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 4 nghĩa