Chữ đơnChữ đa âm
艾
Nghĩa tiếng Việtngải cứu hoặc ngải đắng; dừng lại hoặc cắt ngắn; phát âm "ai" hoặc "i"
- 1 chữ
- 5 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngải cứu hoặc ngải đắng
- 2 dừng lại hoặc cắt ngắn
- 3 phát âm "ai" hoặc "i"
- 4 viết tắt của 艾滋病 (àizībìng), bệnh AIDS
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 艾滋病Cấp: HSK 7–9AIDS (từ mượn)
- 艾草ngải cứu hoặc ngải nhật (chi Artemesia)
- 艾迪Eddie (tên)
- 艾蒿ngải cứu (Artemisia)
- 艾虎xem 艾鼬 (àiyòu)
- 艾灸phương pháp cứu ngải (y học cổ truyền)
- 艾酒rượu hương ngải cứu
- 艾卷xì gà ngải cứu; điếu ngải (y học cổ truyền)
- 艾老(văn học) người trên năm mươi tuổi; người cao tuổi
- 艾片chế phẩm từ lá ngải cứu, có chứa băng phiến (dùng trong YHCT); Borneolum Luodian
- 艾青Ai Qing (1910-1996), nhà thơ Trung Quốc
- 艾绒[艾絨]ngải nhung