Houzii
← Từ điển
Từ ghép

艾玛纽埃尔

Phồn thể: [艾瑪紐埃爾]
Àimǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)niǔ'āi'ěrSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtEmmanuel hoặc Emmanuelle (tên)
  • 5 chữ
  • 34 nét