芒果汁Từ ghép芒果汁mángguǒzhīNghĩa tiếng Việtnước ép xoài3 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nước ép xoàiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.芒râu (của ngũ cốc); ngạnh (của hạt); đầu nhọn (của lưỡi kiếm)Trang chữ →果trái cây; kết quả; kiên quyếtTrang chữ →汁nước épTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →