Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

芗

Phồn thể: [薌]
xiāng
Nghĩa tiếng Việtcây thảo mộc thơm dùng làm gia vị; biến thể của 香 (xiāng)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa