Từ ghép
芗城区
Phồn thể: [薌城區]Nghĩa tiếng ViệtQuận Xiangcheng của thành phố Zhangzhou 漳州市 (Zhāngzhōushì), Phúc Kiến
- 3 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 Quận Xiangcheng của thành phố Zhangzhou 漳州市 (Zhāngzhōushì), Phúc Kiến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.