Từ ghép
芝兰
Phồn thể: [芝蘭]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hoa diên vĩ và hoa lan; nghĩa bóng: tình cảm cao quý; (biểu hiện khen ngợi phẩm cách cao quý, môi trường đẹp, triển vọng tương lai, v.v.)
- 2 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: hoa diên vĩ và hoa lan
- 2 nghĩa bóng: tình cảm cao quý
- 3 (biểu hiện khen ngợi phẩm cách cao quý, môi trường đẹp, triển vọng tương lai, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.